• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10624 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 81
351,600CARD 293,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10622 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 126
453,600CARD 378,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10615 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 290
1,284,000CARD 1,070,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 290
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10613 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 103
  • Trang Phục: 44
278,400CARD 232,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 44
  • Tướng: 103

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10612 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 100
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10611 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 92
331,200CARD 276,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10610 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 109
632,400CARD 527,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10609 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 128
1,660,000CARD 1,383,333ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 128
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10605 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 67
300,000CARD 250,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10604 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 185
786,000CARD 655,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 185
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10528 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 28
307,200CARD 256,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 28
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10601 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 153
970,000CARD 808,333ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 153
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10427 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 339
1,413,600CARD 1,178,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 339
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10578 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 62
586,800CARD 489,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 62
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8511 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 159
572,400CARD 477,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 243
874,800CARD 729,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 243
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10466 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5897 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 231
831,600CARD 693,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 231
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10530 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10508 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 242
1,231,200CARD 1,026,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 242
  • Tướng: 173

XEM ACC