• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11617 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 137
  • Trang Phục: 69
223,200CARD 186,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 137

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11616 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 95
  • Trang Phục: 55
183,600CARD 153,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 55
  • Tướng: 95

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11615 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 96
309,600CARD 258,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11614 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 80
255,600CARD 213,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11613 - Khung Kim Cương

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 79
506,400CARD 422,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11612 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 139
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 139
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11611 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 105
747,600CARD 623,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11610 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 86
502,800CARD 419,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11609 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 147
704,400CARD 587,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 147
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11606 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 100
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11232 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 151
  • Trang Phục: 123
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 151

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11254 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 330
1,107,600CARD 923,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 330
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11247 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 215
  • Trang Phục: 99
313,200CARD 261,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 215

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11373 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 203
  • Trang Phục: 118
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 203

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11371 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 127
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #4453 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 161
579,600CARD 483,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 161
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11367 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 218
  • Trang Phục: 85
697,200CARD 581,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 218

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11246 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 177
  • Trang Phục: 159
747,600CARD 623,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 177

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11379 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 190
  • Trang Phục: 75
244,800CARD 204,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 190

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11378 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 132
  • Trang Phục: 70
230,400CARD 192,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 132

XEM ACC