• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10855 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 86
501,600CARD 418,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10845 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 100
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10885 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 106
909,600CARD 758,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10861 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
645,600CARD 538,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10851 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
792,000CARD 660,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10863 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 51
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10871 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 66
1,017,600CARD 848,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10881 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 51
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10872 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 105
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 130

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10875 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 100
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10962 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 111
519,600CARD 433,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10958 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 98
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10957 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 77
  • Trang Phục: 38
196,800CARD 164,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 38
  • Tướng: 77

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10956 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 121
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10954 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 101
  • Trang Phục: 28
268,800CARD 224,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 28
  • Tướng: 101

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10952 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 89
  • Trang Phục: 46
225,600CARD 188,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 46
  • Tướng: 89

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10950 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 106
  • Trang Phục: 46
213,600CARD 178,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 46
  • Tướng: 106

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10949 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 106
  • Trang Phục: 33
166,800CARD 139,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 33
  • Tướng: 106

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10948 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 45
210,000CARD 175,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 45
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10947 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 140
  • Trang Phục: 66
285,600CARD 238,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 140

XEM ACC