• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10813 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
405,600CARD 338,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10812 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 119
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 119
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10811 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 92
991,200CARD 826,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10810 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 104
854,400CARD 712,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10809 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 129
  • Trang Phục: 117
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 129

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10808 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 136
  • Trang Phục: 71
315,600CARD 263,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 136

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10807 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 88
1,036,800CARD 864,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10806 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 82
703,200CARD 586,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10805 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 93
394,800CARD 329,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10803 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10802 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 130
816,000CARD 680,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 130
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10800 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 141
  • Trang Phục: 101
363,600CARD 303,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 101
  • Tướng: 141

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10799 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 99
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #10797 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 150
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10794 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 358
1,828,800CARD 1,524,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 358
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10791 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 167
781,200CARD 651,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10790 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 244
1,046,400CARD 872,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 244
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10789 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 159
1,080,000CARD 900,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10787 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 187
781,200CARD 651,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 187
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10786 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 141
567,600CARD 473,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 168

XEM ACC