• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3387 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 308
1,108,800CARD 924,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 308
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3383 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 159
572,400CARD 477,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3388 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 145
  • Trang Phục: 120
432,000CARD 360,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 145

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11887 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 613
7,116,000CARD 5,930,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 613
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3397 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 179
644,400CARD 537,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10962 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 111
519,600CARD 433,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10958 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 98
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10945 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 87
457,200CARD 381,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11890 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 98
3,716,400CARD 3,097,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10956 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 121
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11889 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 59
402,000CARD 335,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11888 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 608
2,577,600CARD 2,148,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 608
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10834 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 209
932,400CARD 777,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 209
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10630 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 77
577,200CARD 481,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10827 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 173
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 173
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10825 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 126
573,600CARD 478,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10824 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 95
522,000CARD 435,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 95
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10820 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 189
920,400CARD 767,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 189
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #5021 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 142
  • Trang Phục: 208
748,800CARD 624,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 142

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10819 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 93
766,800CARD 639,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 173

XEM ACC