• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11355 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 171
780,000CARD 650,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 171
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11354 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 141
439,200CARD 366,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11353 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 78
248,400CARD 207,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 170

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11352 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 129
501,600CARD 418,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11350 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 80
535,200CARD 446,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11349 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 135
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11348 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 91
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 172

XEM ACC

Zin thông thạo

Acc LMHT #Zin thông thạo - Không Khung

Acc LMHT #11347 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 30
  • Trang Phục: 33
240,000CARD 200,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 33
  • Tướng: 30

XEM ACC

Zin tt

Acc LMHT #Zin tt - Không Khung

Acc LMHT #11346 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 40
  • Trang Phục: 38
240,000CARD 200,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 38
  • Tướng: 40

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11345 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 140
  • Trang Phục: 67
399,600CARD 333,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 140

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11109 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 93
351,600CARD 293,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 166
769,200CARD 641,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11108 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 356
3,138,000CARD 2,615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 356
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11103 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 276
2,931,600CARD 2,443,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 276
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11144 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 89
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11140 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 361
1,797,600CARD 1,498,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 361
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11129 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 133
1,076,400CARD 897,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 133
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11219 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 132
  • Trang Phục: 98
316,800CARD 264,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 132

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11192 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 124
558,000CARD 465,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 233

XEM ACC