• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #12739 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 250
  • Trang Phục: 140
688,800CARD 574,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 250

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #12738 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 211
  • Trang Phục: 116
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 116
  • Tướng: 211

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #12580 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 245
  • Trang Phục: 112
760,800CARD 634,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 112
  • Tướng: 245

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12688 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 249
  • Trang Phục: 149
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 249

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11536 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 152
700,800CARD 584,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11535 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 162
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 162
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11524 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 210
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 210
  • Tướng: 229

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11520 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 137
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11508 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 220
  • Trang Phục: 145
742,800CARD 619,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 145
  • Tướng: 220

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12725 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 181
  • Trang Phục: 156
662,400CARD 552,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 181

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #12723 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 250
  • Trang Phục: 193
1,234,800CARD 1,029,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 250

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #12728 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 250
  • Trang Phục: 610
2,862,000CARD 2,385,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 610
  • Tướng: 250

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #12727 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 184
  • Trang Phục: 91
523,200CARD 436,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 184

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5072 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 195
702,000CARD 585,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 195
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5118 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 215
774,000CARD 645,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 215
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5109 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 172
619,200CARD 516,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 172
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5154 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 181
651,600CARD 543,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 181
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #4460 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 183
658,800CARD 549,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #4146 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 158
  • Trang Phục: 186
669,600CARD 558,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 186
  • Tướng: 158

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11073 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 86
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 229

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO