• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11153 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 80
252,000CARD 210,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10636 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 118
484,800CARD 404,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11160 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 199
3,000,000CARD 2,500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 199
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11159 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 128
  • Trang Phục: 66
325,200CARD 271,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 128

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11158 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 52
316,800CARD 264,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 52
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11156 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 245
1,359,600CARD 1,133,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 245
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11155 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 172
645,600CARD 538,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 172
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11154 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 231
  • Trang Phục: 111
519,600CARD 433,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 231

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11152 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 209
  • Trang Phục: 70
590,400CARD 492,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 209

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11151 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 137
  • Trang Phục: 61
190,800CARD 159,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 137

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11150 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 186
  • Trang Phục: 108
349,200CARD 291,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 186

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11149 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 191
  • Trang Phục: 95
306,000CARD 255,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 95
  • Tướng: 191

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11147 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 114
  • Trang Phục: 79
252,000CARD 210,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 114

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11146 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 111
592,800CARD 494,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #10881 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 96
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11103 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 276
2,931,600CARD 2,443,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 276
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11145 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 90
284,400CARD 237,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 90
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11144 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 89
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11142 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 77
244,800CARD 204,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11141 - Khung Bạch Kim

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 196
812,400CARD 677,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 196
  • Tướng: 233

XEM ACC