• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3613 - Không Khung

  • Rank: Đồng
  • Tướng: 132
  • Trang Phục: 163
586,000CARD 488,333ATM
  • Rank: Đồng
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 132

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9585 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 43
660,000CARD 550,000ATM
  • Rank: Bạch Kim
  • Trang Phục: 43
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9583 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 102
607,000CARD 505,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9581 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 177
637,000CARD 530,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 177
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9576 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 120
672,000CARD 560,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9566 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 103
370,000CARD 308,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #9564 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 160
576,000CARD 480,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9554 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 22
384,000CARD 320,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 22
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9529 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 87
613,000CARD 510,833ATM
  • Rank: Bạch Kim
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9519 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 105
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9521 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 123
442,000CARD 368,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9518 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 59
660,000CARD 550,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9516 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 205
858,000CARD 715,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 205
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9513 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 127
457,000CARD 380,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9496 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 81
290,000CARD 241,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9492 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 122
679,000CARD 565,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 122
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9491 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 140
504,000CARD 420,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9488 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 178
640,000CARD 533,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 178
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9479 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 108
388,000CARD 323,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9473 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 43
394,000CARD 328,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 43
  • Tướng: 172

XEM ACC