• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11501 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 174
663,600CARD 553,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 174
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11500 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 97
560,400CARD 467,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 97
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11494 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 102
496,800CARD 414,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11491 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 260
1,032,000CARD 860,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 260
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11483 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 205
  • Trang Phục: 188
586,800CARD 489,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 188
  • Tướng: 205

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12693 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 151
  • Trang Phục: 121
374,400CARD 312,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 151

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12692 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 224
  • Trang Phục: 113
456,000CARD 380,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 224

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12689 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 183
  • Trang Phục: 105
316,800CARD 264,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 183

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12690 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 81
256,800CARD 214,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11573 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 144
722,400CARD 602,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #12580 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 245
  • Trang Phục: 112
760,800CARD 634,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 112
  • Tướng: 245

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12688 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 249
  • Trang Phục: 149
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 249

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12338 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 126
  • Trang Phục: 132
422,400CARD 352,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 132
  • Tướng: 126

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #12699 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 250
  • Trang Phục: 241
972,000CARD 810,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 241
  • Tướng: 250

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12700 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 119
  • Trang Phục: 84
253,200CARD 211,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 119

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12698 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 40
  • Trang Phục: 49
274,800CARD 229,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 49
  • Tướng: 40

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11550 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 87
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11536 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 152
700,800CARD 584,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11535 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 162
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 162
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11524 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 210
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 210
  • Tướng: 229

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO