• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11359 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 111
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11289 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 141
  • Trang Phục: 117
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 141

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11241 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 374
1,650,000CARD 1,375,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 374
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11288 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 179
667,200CARD 556,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 179
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11280 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 274
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 274
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11633 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 90
291,600CARD 243,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 90
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5177 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 249
896,400CARD 747,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5346 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 169
608,400CARD 507,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 169
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11103 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 276
2,931,600CARD 2,443,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 276
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11144 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 89
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11348 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 91
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11140 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 361
1,797,600CARD 1,498,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 361
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11129 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 133
1,076,400CARD 897,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 133
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11192 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 124
558,000CARD 465,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11180 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 131
706,800CARD 589,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 131
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10732 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 107
661,200CARD 551,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10730 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 147
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 147

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10723 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 163
1,126,800CARD 939,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10724 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 138
856,800CARD 714,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 173

XEM ACC