• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12567 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 174
  • Trang Phục: 135
486,000CARD 405,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 174

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11266 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 376
1,720,800CARD 1,434,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 376
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11261 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 234
921,600CARD 768,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 234
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 166
769,200CARD 641,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11253 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 90
  • Trang Phục: 78
1,095,600CARD 913,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 90

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11825 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 123
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11866 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 156
588,000CARD 490,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11203 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 202
  • Trang Phục: 106
571,200CARD 476,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 202

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11864 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 201
  • Trang Phục: 94
542,400CARD 452,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 94
  • Tướng: 201

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12028 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 241
  • Trang Phục: 80
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 241

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12023 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 235
  • Trang Phục: 222
927,600CARD 773,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 222
  • Tướng: 235

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12013 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 70
548,400CARD 457,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12011 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 57
  • Trang Phục: 63
208,800CARD 174,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 63
  • Tướng: 57

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12007 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 183
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11970 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 49
  • Trang Phục: 39
256,800CARD 214,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 39
  • Tướng: 49

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11979 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 91
280,800CARD 234,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11981 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 210
  • Trang Phục: 255
908,400CARD 757,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 255
  • Tướng: 210

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12006 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 286
1,114,800CARD 929,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 286
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11840 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 444
1,957,200CARD 1,631,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 444
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10670 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
640,800CARD 534,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO