• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10732 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 107
661,200CARD 551,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10730 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 147
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 147

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10723 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 163
1,126,800CARD 939,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10724 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 138
856,800CARD 714,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10720 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 174
686,400CARD 572,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 174
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #10709 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 98
712,800CARD 594,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10691 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 167
1,141,200CARD 951,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11632 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 160
786,000CARD 655,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11631 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 200
  • Trang Phục: 69
297,600CARD 248,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 200

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11630 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 215
  • Trang Phục: 134
417,600CARD 348,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 215

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10610 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 109
632,400CARD 527,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10609 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 128
1,660,000CARD 1,383,333ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 128
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #10601 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 153
970,000CARD 808,333ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 153
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10578 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 62
586,800CARD 489,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 62
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 243
874,800CARD 729,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 243
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10466 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10508 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 242
1,231,200CARD 1,026,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 242
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5915 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 137
493,200CARD 411,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11327 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 91
284,400CARD 237,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11332 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 90
411,600CARD 343,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 90
  • Tướng: 233

XEM ACC