• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9075 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 87
  • Trang Phục: 59
452,000CARD 376,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 87

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9074 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 129
  • Trang Phục: 72
259,000CARD 215,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 72
  • Tướng: 129

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9070 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 161
  • Trang Phục: 75
270,000CARD 225,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 161

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9067 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 110
396,000CARD 330,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9063 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 144
518,000CARD 431,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9061 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 103
370,000CARD 308,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9060 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 150
540,000CARD 450,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9058 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 90
  • Trang Phục: 51
183,000CARD 152,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 90

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9054 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 110
  • Trang Phục: 48
172,000CARD 143,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 48
  • Tướng: 110

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9052 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 76
  • Trang Phục: 49
176,000CARD 146,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 49
  • Tướng: 76

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9051 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 61
219,000CARD 182,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9050 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 152
  • Trang Phục: 163
586,000CARD 488,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 152

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9049 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 71
  • Trang Phục: 34
122,000CARD 101,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 34
  • Tướng: 71

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9048 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 93
334,000CARD 278,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 130

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9046 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 96
  • Trang Phục: 75
270,000CARD 225,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 96

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9044 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 156
  • Trang Phục: 74
386,000CARD 321,667ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 156

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #9042 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 188
796,000CARD 663,333ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 188
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9040 - Không Khung

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 136
  • Trang Phục: 86
309,000CARD 257,500ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 136

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9035 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 114
  • Trang Phục: 47
169,000CARD 140,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 47
  • Tướng: 114

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9034 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 130
  • Trang Phục: 81
290,000CARD 241,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 130

XEM ACC