• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11102 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 120
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11146 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 111
592,800CARD 494,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11258 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 405
1,778,400CARD 1,482,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 405
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11604 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 137
548,400CARD 457,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11603 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 212
  • Trang Phục: 88
648,000CARD 540,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 212

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11602 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 156
  • Trang Phục: 87
273,600CARD 228,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 156

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11600 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 135
  • Trang Phục: 88
280,800CARD 234,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 135

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11599 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 225
  • Trang Phục: 98
380,400CARD 317,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 225

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11598 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 180
  • Trang Phục: 142
626,400CARD 522,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 142
  • Tướng: 180

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11597 - Khung Kim Cương

  • Rank: Lục Bảo I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 83
813,600CARD 678,000ATM
  • Rank: Lục Bảo I
  • Trang Phục: 83
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11596 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 111
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11594 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 220
  • Trang Phục: 75
488,400CARD 407,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 220

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11318 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 90
273,600CARD 228,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 90
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11317 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 333
1,170,000CARD 975,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 333
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11315 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 249
1,200,000CARD 1,000,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 249
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11313 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 147
873,600CARD 728,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 147
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11309 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Cao Thủ
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 157
1,576,800CARD 1,314,000ATM
  • Rank: Cao Thủ
  • Trang Phục: 157
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11308 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 161
1,080,000CARD 900,000ATM
  • Rank: Kim Cương IV
  • Trang Phục: 161
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11307 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 184
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 184
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11305 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 212
  • Trang Phục: 104
338,400CARD 282,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 212

XEM ACC