• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11830 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 225
  • Trang Phục: 193
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 225

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11828 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 96
313,200CARD 261,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11827 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 103
  • Trang Phục: 57
190,800CARD 159,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 57
  • Tướng: 103

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11826 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 186
  • Trang Phục: 77
375,600CARD 313,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 186

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11825 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 144
  • Trang Phục: 123
561,600CARD 468,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 144

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11824 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 101
  • Trang Phục: 75
321,600CARD 268,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 101

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11823 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 80
379,200CARD 316,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11822 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 106
582,000CARD 485,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11821 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 231
  • Trang Phục: 252
1,204,800CARD 1,004,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 252
  • Tướng: 231

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11818 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 218
778,800CARD 649,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 218
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10695 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 114
530,400CARD 442,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10681 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 77
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10670 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
640,800CARD 534,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10662 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 106
681,600CARD 568,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10645 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 102
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10641 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 184
1,142,400CARD 952,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 184
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11265 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 69
463,200CARD 386,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11447 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 215
  • Trang Phục: 142
460,800CARD 384,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 142
  • Tướng: 215

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11266 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 376
1,720,800CARD 1,434,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 376
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11261 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 234
921,600CARD 768,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 234
  • Tướng: 233

XEM ACC