• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10470 - Khung Sắt

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 197
709,200CARD 591,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 197
  • Tướng: 155

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10466 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 121
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 164

XEM ACC

ZIN THÔNG THẠO

Acc LMHT #ZIN THÔNG THẠO - Không Khung

Acc LMHT #6908 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 75
360,000CARD 300,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8687 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 134
482,000CARD 401,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8684 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 135
486,000CARD 405,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8685 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 124
446,000CARD 371,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 124
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #3869 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 104
614,000CARD 511,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #4440 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 125
  • Trang Phục: 141
507,600CARD 423,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 125

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5520 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 96
  • Trang Phục: 113
406,800CARD 339,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 96

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2022 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 138
  • Trang Phục: 190
684,000CARD 570,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 190
  • Tướng: 138

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10460 - Khung Sắt

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 208
748,000CARD 623,333ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 208
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8511 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 159
572,000CARD 476,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Sắt

Acc LMHT #10446 - Khung Sắt

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 84
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5354 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 108
388,800CARD 324,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 108
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8385 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 134
  • Trang Phục: 92
331,200CARD 276,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 134

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5173 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 115
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #5244 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 140
504,000CARD 420,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 243
874,800CARD 729,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 243
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2558 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 285
1,026,000CARD 855,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 285
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10427 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 339
1,820,000CARD 1,516,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 339
  • Tướng: 172

XEM ACC