• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11823 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 80
379,200CARD 316,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11822 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 106
582,000CARD 485,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11821 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 231
  • Trang Phục: 252
1,204,800CARD 1,004,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 252
  • Tướng: 231

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11818 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 218
778,800CARD 649,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 218
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10695 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 143
  • Trang Phục: 114
530,400CARD 442,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 143

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10681 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng III
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 77
385,200CARD 321,000ATM
  • Rank: Vàng III
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10670 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 78
640,800CARD 534,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10662 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 106
681,600CARD 568,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #10645 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 102
427,200CARD 356,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #10641 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 184
1,142,400CARD 952,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 184
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11265 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 154
  • Trang Phục: 69
463,200CARD 386,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 154

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11447 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 215
  • Trang Phục: 142
460,800CARD 384,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 142
  • Tướng: 215

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11266 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 376
1,720,800CARD 1,434,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 376
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11261 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 234
921,600CARD 768,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 234
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11260 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 231
  • Trang Phục: 128
699,600CARD 583,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 128
  • Tướng: 231

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11252 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 120
438,000CARD 365,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 149

XEM ACC

Zin tt

Acc LMHT #Zin tt - Không Khung

Acc LMHT #11346 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 40
  • Trang Phục: 38
240,000CARD 200,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 38
  • Tướng: 40

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 166
769,200CARD 641,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 166
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11253 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 90
  • Trang Phục: 78
1,095,600CARD 913,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 90

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11203 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 195
  • Trang Phục: 98
549,600CARD 458,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 195

XEM ACC