• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #12586 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 235
  • Trang Phục: 441
1,839,600CARD 1,533,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 441
  • Tướng: 235

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12587 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 238
  • Trang Phục: 299
1,266,000CARD 1,055,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 299
  • Tướng: 238

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12584 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 139
  • Trang Phục: 84
327,600CARD 273,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 139

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12585 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 134
541,200CARD 451,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #12676 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 250
  • Trang Phục: 188
886,800CARD 739,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 188
  • Tướng: 250

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12675 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 249
  • Trang Phục: 163
716,400CARD 597,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 163
  • Tướng: 249

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12674 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 190
  • Trang Phục: 126
405,600CARD 338,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 190

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #12673 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 195
  • Trang Phục: 107
484,800CARD 404,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 195

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12672 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 178
  • Trang Phục: 99
435,600CARD 363,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 178

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12671 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 93
343,200CARD 286,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12670 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 113
  • Trang Phục: 74
232,800CARD 194,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 113

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #12669 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 214
  • Trang Phục: 110
537,600CARD 448,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 110
  • Tướng: 214

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12666 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 224
  • Trang Phục: 127
496,800CARD 414,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 224

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12664 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 213
  • Trang Phục: 160
592,800CARD 494,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 213

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12663 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 122
438,000CARD 365,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 122
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #12661 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 241
  • Trang Phục: 120
379,200CARD 316,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 241

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #12660 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 146
  • Trang Phục: 143
658,800CARD 549,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 143
  • Tướng: 146

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11425 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 137
559,200CARD 466,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11222 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 184
  • Trang Phục: 141
450,000CARD 375,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 141
  • Tướng: 184

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11067 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 85
354,000CARD 295,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 166

XEM ACC

Liên hệ Admin Hỗ trợ ZALO