• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Tài Khoản #10046 - Bảng ngọc : 2 - Không Khung - Rank K.Rank - 0 Tinh hoa lam - 0 RP -
  • 70,000ATM / 84,000CARD

  • Mua Ngay 84,000đ Coin
    Bạn cần nạp ATM hoặc Momo Số Tiền 70,000đ

  • Mẫu mắt Sinh Nhật 10 Năm

  • Biểu Tượng Riven Thần Kiếm

  • Biểu Tượng Yasuo Ma Kiếm

  • Biểu Tượng Cấm & Chọn Hộ

  • 2014 URF Mode

  • Xẻng Urf Vàng Ròng

  • Biểu Tượng Mùa 2019 Kỳ 3

  • 2014 All Star Icon

  • One for All Mirror Mode Icon

  • Hat Trick Icon

  • Pentakill Icon

  • Biểu Tượng Sinh Nhật 10 Năm

  • Biểu Tượng Khung Annie Sinh Nhật

  • Biểu Tượng Siêu Khủng Khiếp

  • Biểu Tượng Cây Quần Đảo Bóng Đêm

  • Mùa 2015 - Đồng XH Đơn

  • Chúa Nhện Vilemaw

  • Biểu Tượng Đơn/Đôi Bạc - Mùa 2019

  • Biểu Tượng Vinh Danh Tất Cả

  • Dấu Ấn Phản Bội

  • Biểu Tượng Hươu Gạc SRU

  • Biểu Tượng Cú SRU

  • Bạc Đơn Mùa 2013

  • Veigar Râu Rậm Xấu Xa

  • Lễ Hội Tuyết Rơi 2013: Món Quà Của Cô Nàng Tuần Lộc

  • Biểu Tượng Giáp Ngọ - Tết Nguyên Đán 2014

  • Biểu Tượng Diana Hằng Nga - Tết Nguyên Đán 2014

  • Biểu Tượng Tryndamere Quan Vũ

  • Biểu Tượng Riven Long Kiếm

  • Con Đường Sức Mạnh Tryndamere Chiến Thắng

  • Mùa 2017 - Đơn/Đôi Đồng

  • Mùa 2016 - Đồng Đơn

  • Chúc Mừng Sinh Nhật 10 Năm!

  • Biểu Cảm Kỳ Cựu 01

    Chưởng Mặc Định
    Chưởng Mặc Định
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Cáo Tiên Huyền Ảo 1 *
    Cáo Tiên Huyền Ảo 1 *
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Hỏa Ngục
    Sân Đấu Hỏa Ngục
Lọc theo Skin
      Annie Sinh Nhật
      Annie Sinh Nhật
      Tristana Lính Cứu Hỏa
      Tristana Lính Cứu Hỏa
      Taric Huyết Ngọc
      Taric Huyết Ngọc
      Blitzcrank Đấm Bốc
      Blitzcrank Đấm Bốc
      Gragas Siêu Cổ Động Viên
      Gragas Siêu Cổ Động Viên
      Lux Biệt Kích
      Lux Biệt Kích
    Annie
    Annie
    Olaf
    Olaf
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Xin Zhao
    Xin Zhao
    LeBlanc
    LeBlanc
    Vladimir
    Vladimir
    Fiddlesticks
    Fiddlesticks
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Alistar
    Alistar
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Teemo
    Teemo
    Tristana
    Tristana
    Warwick
    Warwick
    Nunu & Willump
    Nunu & Willump
    Miss Fortune
    Miss Fortune
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Jax
    Jax
    Morgana
    Morgana
    Zilean
    Zilean
    Singed
    Singed
    Evelynn
    Evelynn
    Twitch
    Twitch
    Karthus
    Karthus
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Amumu
    Amumu
    Rammus
    Rammus
    Shaco
    Shaco
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Janna
    Janna
    Taric
    Taric
    Veigar
    Veigar
    Swain
    Swain
    Blitzcrank
    Blitzcrank
    Malphite
    Malphite
    Katarina
    Katarina
    Ngộ Không
    Ngộ Không
    Lee Sin
    Lee Sin
    Heimerdinger
    Heimerdinger
    Nasus
    Nasus
    Nidalee
    Nidalee
    Udyr
    Udyr
    Poppy
    Poppy
    Gragas
    Gragas
    Pantheon
    Pantheon
    Ezreal
    Ezreal
    Mordekaiser
    Mordekaiser
    Akali
    Akali
    Kennen
    Kennen
    Garen
    Garen
    Riven
    Riven
    Kog'Maw
    Kog'Maw
    Shen
    Shen
    Lux
    Lux
    Fizz
    Fizz
    Ziggs
    Ziggs
    Zoe
    Zoe
    Gnar
    Gnar
    Yasuo
    Yasuo
    Jinx
    Jinx
    Senna
    Senna
    Zed
    Zed
    Ekko
    Ekko
    Vi
    Vi
    Azir
    Azir
    Rek'Sai
    Rek'Sai

TÀI KHOẢN ĐỒNG GIÁ

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10074 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 49
  • Trang Phục: 7
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 7
  • Tướng: 49

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10073 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 31
  • Trang Phục: 5
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 5
  • Tướng: 31

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10071 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 39
  • Trang Phục: 4
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 4
  • Tướng: 39

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10068 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 23
  • Trang Phục: 6
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 6
  • Tướng: 23

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10067 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 37
  • Trang Phục: 7
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 7
  • Tướng: 37

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10064 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 48
  • Trang Phục: 14
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 14
  • Tướng: 48

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10062 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 49
  • Trang Phục: 11
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 11
  • Tướng: 49

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10061 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 30
  • Trang Phục: 5
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 5
  • Tướng: 30

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10060 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 65
  • Trang Phục: 14
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 14
  • Tướng: 65

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10058 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 61
  • Trang Phục: 9
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 9
  • Tướng: 61

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10057 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 49
  • Trang Phục: 13
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 13
  • Tướng: 49

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10056 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 64
  • Trang Phục: 6
84,000CARD 70,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 6
  • Tướng: 64

XEM ACC