• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9670 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 67
241,000CARD 200,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9630 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 145
522,000CARD 435,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 145
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #7279 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 143
514,000CARD 428,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 143
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #9387 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 114
770,000CARD 641,667ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9619 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 101
  • Trang Phục: 79
284,000CARD 236,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 101

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9618 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 115
  • Trang Phục: 81
291,000CARD 242,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 115

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9617 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 84
302,000CARD 251,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8208 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 170
1,800,000CARD 1,500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 170
  • Tướng: 170

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #2641 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 86
  • Trang Phục: 126
453,000CARD 377,500ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 126
  • Tướng: 86

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9337 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 97
  • Trang Phục: 44
274,000CARD 228,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 44
  • Tướng: 97

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9334 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 149
  • Trang Phục: 78
280,000CARD 233,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 149

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9425 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 107
  • Trang Phục: 87
313,000CARD 260,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 107

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9419 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 107
  • Trang Phục: 42
391,000CARD 325,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 42
  • Tướng: 107

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #6163 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 156
560,000CARD 466,667ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 156
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9583 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 102
607,000CARD 505,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9581 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 177
637,000CARD 530,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 177
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9576 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 120
672,000CARD 560,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 120
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9566 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 172
  • Trang Phục: 103
370,000CARD 308,333ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 172

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9554 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 22
384,000CARD 320,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 22
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9519 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 105
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 105
  • Tướng: 164

XEM ACC