• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11113 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 166
  • Trang Phục: 99
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 166

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11112 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 100
373,200CARD 311,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11098 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 85
548,400CARD 457,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11092 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương II
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 125
1,183,200CARD 986,000ATM
  • Rank: Kim Cương II
  • Trang Phục: 125
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11588 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 127
459,600CARD 383,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 127
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11587 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 205
  • Trang Phục: 160
733,200CARD 611,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 160
  • Tướng: 205

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11586 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 188
  • Trang Phục: 70
480,000CARD 400,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 188

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11585 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 160
  • Trang Phục: 93
298,800CARD 249,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 93
  • Tướng: 160

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11584 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 213
  • Trang Phục: 99
567,600CARD 473,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 213

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11581 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 143
562,800CARD 469,000ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 143
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11580 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 227
  • Trang Phục: 115
589,200CARD 491,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 227

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11576 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 73
241,200CARD 201,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11575 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 148
  • Trang Phục: 74
252,000CARD 210,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 148

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11573 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 144
722,400CARD 602,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11572 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 200
  • Trang Phục: 86
277,200CARD 231,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 200

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11569 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 80
406,800CARD 339,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11428 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 210
  • Trang Phục: 132
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 132
  • Tướng: 210

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11426 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 137
  • Trang Phục: 96
309,600CARD 258,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 96
  • Tướng: 137

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11425 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 137
559,200CARD 466,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11423 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 157
496,800CARD 414,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 157
  • Tướng: 233

XEM ACC