• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11558 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 153
711,600CARD 593,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 153
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11554 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 74
428,400CARD 357,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11553 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 71
223,200CARD 186,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 163

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11551 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 429
1,380,000CARD 1,150,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 429
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11550 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 87
524,400CARD 437,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11549 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 202
  • Trang Phục: 136
484,800CARD 404,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 136
  • Tướng: 202

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11545 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 162
  • Trang Phục: 63
208,800CARD 174,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 63
  • Tướng: 162

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11544 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 121
  • Trang Phục: 68
226,800CARD 189,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 121

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11543 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 234
  • Trang Phục: 107
426,000CARD 355,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 234

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11537 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 194
  • Trang Phục: 86
273,600CARD 228,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 194

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11536 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 152
700,800CARD 584,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11535 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 162
556,800CARD 464,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 162
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11527 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 88
460,800CARD 384,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 88
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11525 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 167
  • Trang Phục: 92
298,800CARD 249,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 167

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11524 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 229
  • Trang Phục: 210
720,000CARD 600,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 210
  • Tướng: 229

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11523 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 70
230,400CARD 192,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 70
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11520 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 137
615,600CARD 513,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 137
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11519 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 226
  • Trang Phục: 84
414,000CARD 345,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 226

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11518 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 201
  • Trang Phục: 102
327,600CARD 273,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 201

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11511 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 79
308,400CARD 257,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 153

XEM ACC