• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11253 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 90
  • Trang Phục: 78
1,095,600CARD 913,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 90

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11203 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 195
  • Trang Phục: 98
549,600CARD 458,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 195

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11196 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 135
636,000CARD 530,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 135
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11345 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim I
  • Tướng: 140
  • Trang Phục: 67
399,600CARD 333,000ATM
  • Rank: Bạch Kim I
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 140

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11200 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 381
1,800,000CARD 1,500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 381
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11205 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 196
  • Trang Phục: 121
438,000CARD 365,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 121
  • Tướng: 196

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11108 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 356
3,138,000CARD 2,615,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 356
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11176 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 129
912,000CARD 760,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11436 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 132
  • Trang Phục: 94
295,200CARD 246,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 94
  • Tướng: 132

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11431 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 97
  • Trang Phục: 101
316,800CARD 264,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 101
  • Tướng: 97

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11239 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 187
759,600CARD 633,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 187
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11074 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 188
  • Trang Phục: 193
960,000CARD 800,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 193
  • Tướng: 188

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11282 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 446
4,033,200CARD 3,361,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 446
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11091 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 216
  • Trang Phục: 183
568,800CARD 474,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 183
  • Tướng: 216

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11085 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 144
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 144
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11083 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo III
  • Tướng: 233
  • Trang Phục: 152
855,600CARD 713,000ATM
  • Rank: Lục Bảo III
  • Trang Phục: 152
  • Tướng: 233

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11817 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 61
  • Trang Phục: 55
187,200CARD 156,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 55
  • Tướng: 61

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11816 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 178
  • Trang Phục: 71
314,400CARD 262,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 71
  • Tướng: 178

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11813 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 189
  • Trang Phục: 92
295,200CARD 246,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 189

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11811 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 177
  • Trang Phục: 125
370,800CARD 309,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 125
  • Tướng: 177

XEM ACC