• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11698 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 164
  • Trang Phục: 67
226,800CARD 189,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 67
  • Tướng: 164

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #10644 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 75
870,000CARD 725,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 75
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11539 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 107
412,800CARD 344,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 107
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11711 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 157
  • Trang Phục: 73
234,000CARD 195,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 157

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11710 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 217
  • Trang Phục: 103
627,600CARD 523,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 103
  • Tướng: 217

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11709 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 190
  • Trang Phục: 129
399,600CARD 333,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 190

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11708 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 64
212,400CARD 177,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 64
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11707 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 214
  • Trang Phục: 73
375,600CARD 313,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 73
  • Tướng: 214

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11706 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 133
  • Trang Phục: 56
194,400CARD 162,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 56
  • Tướng: 133

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11703 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 139
855,600CARD 713,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 139
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11702 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 226
  • Trang Phục: 81
273,600CARD 228,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 226

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11701 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 220
  • Trang Phục: 138
679,200CARD 566,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 220

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11696 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 191
  • Trang Phục: 66
219,600CARD 183,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 66
  • Tướng: 191

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11694 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 74
244,800CARD 204,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 74
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11693 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 191
  • Trang Phục: 69
357,600CARD 298,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 191

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11692 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 76
481,200CARD 401,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 76
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11687 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 201
  • Trang Phục: 68
470,400CARD 392,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 201

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11686 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 79
308,400CARD 257,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11685 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 214
  • Trang Phục: 118
738,000CARD 615,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 214

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11684 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 123
381,600CARD 318,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 171

XEM ACC