• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11693 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 191
  • Trang Phục: 69
357,600CARD 298,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 191

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11692 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 76
481,200CARD 401,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 76
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11687 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo IV
  • Tướng: 201
  • Trang Phục: 68
470,400CARD 392,000ATM
  • Rank: Lục Bảo IV
  • Trang Phục: 68
  • Tướng: 201

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11686 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 206
  • Trang Phục: 79
308,400CARD 257,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 206

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Lục Bảo

Acc LMHT #11685 - Khung Lục Bảo

  • Rank: Lục Bảo II
  • Tướng: 214
  • Trang Phục: 118
738,000CARD 615,000ATM
  • Rank: Lục Bảo II
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 214

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11684 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 171
  • Trang Phục: 123
381,600CARD 318,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 123
  • Tướng: 171

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11683 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 169
  • Trang Phục: 57
201,600CARD 168,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 57
  • Tướng: 169

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11682 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 86
337,200CARD 281,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 86
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11681 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 167
600,000CARD 500,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 167
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11680 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 168
  • Trang Phục: 59
261,600CARD 218,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 168

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11677 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 197
  • Trang Phục: 76
259,200CARD 216,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 76
  • Tướng: 197

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11674 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 159
588,000CARD 490,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 159
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11673 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 116
  • Trang Phục: 84
277,200CARD 231,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 116

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11671 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 129
410,400CARD 342,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 129
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11669 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 165
  • Trang Phục: 85
284,400CARD 237,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 85
  • Tướng: 165

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11454 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 145
2,070,000CARD 1,725,000ATM
  • Rank: Kim Cương I
  • Trang Phục: 145
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11433 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 111
  • Trang Phục: 111
367,200CARD 306,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 111
  • Tướng: 111

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11432 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 110
  • Trang Phục: 87
259,200CARD 216,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 87
  • Tướng: 110

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11441 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 153
  • Trang Phục: 169
578,400CARD 482,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 169
  • Tướng: 153

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11440 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 185
  • Trang Phục: 113
367,200CARD 306,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 185

XEM ACC