• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10626 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 173
  • Trang Phục: 302
1,567,200CARD 1,306,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 302
  • Tướng: 173

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11664 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 179
  • Trang Phục: 91
298,800CARD 249,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 179

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11663 - Khung Kim Cương

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 117
663,600CARD 553,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11662 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 205
  • Trang Phục: 69
248,400CARD 207,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 205

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11659 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 117
430,800CARD 359,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11657 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 159
  • Trang Phục: 61
205,200CARD 171,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 159

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11656 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc III
  • Tướng: 198
  • Trang Phục: 80
266,400CARD 222,000ATM
  • Rank: Bạc III
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 198

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11655 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 102
560,400CARD 467,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11654 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 150
  • Trang Phục: 54
416,400CARD 347,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 54
  • Tướng: 150

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11653 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 124
  • Trang Phục: 61
198,000CARD 165,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 124

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11652 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 203
  • Trang Phục: 109
338,400CARD 282,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 109
  • Tướng: 203

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11650 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 189
  • Trang Phục: 78
255,600CARD 213,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 78
  • Tướng: 189

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11649 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 174
  • Trang Phục: 115
412,800CARD 344,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 174

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #11648 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 104
949,200CARD 791,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 104
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11645 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 122
  • Trang Phục: 61
194,400CARD 162,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 61
  • Tướng: 122

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11644 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 181
  • Trang Phục: 79
248,400CARD 207,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 79
  • Tướng: 181

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11643 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 234
  • Trang Phục: 81
315,600CARD 263,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 81
  • Tướng: 234

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11641 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 118
378,000CARD 315,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 118
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11639 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 115
476,400CARD 397,000ATM
  • Rank: Vàng IV
  • Trang Phục: 115
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11636 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 111
  • Trang Phục: 59
198,000CARD 165,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 59
  • Tướng: 111

XEM ACC