• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Tài Khoản #11778 - Bảng ngọc : 2 - Khung Bạch Kim - Rank Bạch Kim II - 0 Tinh hoa lam - 0 RP -
  • 267,000ATM / 320,400CARD

  • Mua Ngay 320,400đ Coin
    Bạn cần nạp ATM hoặc Momo Số Tiền 267,000đ

  • Mẫu Mắt Lăng Kính Quang Học

  • Mẫu mắt Mimi

  • Mẫu mắt Vinh Danh 4

  • Pantheon Đại Suy Vong

  • Pantheon Đại Suy Vong

  • Biểu Tượng Điềm Báo Tai Họa

  • Biểu Tượng Aurelion Sol Máy Móc

  • Biểu Tượng Đô Vật Sấm Sét

  • Biểu Tượng Minh Họa Briar

  • Biểu Tượng Mậu Tuất

  • Biểu Tượng Cassiopeia Bất Diệt

  • Ong Bận Bịu

  • Biểu Tượng Poro Hắc Tinh

  • Biểu Tượng Noxus

  • Biểu Tượng Hư Không

  • Biểu Tượng Cựu Binh Biệt Đội Omega

  • Biểu Tượng Lên Cấp

  • Biểu Tượng Anivia Tiên Hạc Giấy

  • Biểu Tượng Đột Tử

  • Biểu Tượng Trượng Veigar

  • Biểu Tượng Pentakill Mordekaiser

  • Biểu Tượng Minh Họa Soraka

  • Biểu Tượng Thresh Hắc Tinh

  • Biểu Tượng CKTG 2017

  • Biểu Tượng Minh Họa Nocturne

  • Biểu Tượng Minh Họa Twitch

  • Biểu Tượng Fiora Phi Kiếm

  • Biểu Tượng Janna Tiên Kiếm

  • Biểu Tượng Chân Trời Mới

  • Biểu Tượng Meo-kai

  • Biểu Tượng Sưu Tầm Lee Tiểu Long

  • Biểu Tượng Mạng Xã Hội HEARTSTEEL Aphelios

  • Biểu Tượng SIÊU PHẨM: Truy Lùng

  • Biểu Tượng Gangplank Tiệc Bể Bơi

  • Biểu Tượng Điềm Báo Phán Quan

  • Biểu Tượng Ezreal Vệ Binh Pyjama

  • Đến Lúc Ra Tay Rồi!

  • Tahm Kench Lêu Lêu

  • Hàng Châu 2022 IX

  • Lính Frankenstein

  • Kém Quá

  • Bánh Sừng Xinh Xắn

  • Huyền Thoại 1

  • Huyền Thoại 2

    Chưởng Mặc Định
    Chưởng Mặc Định
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần Demacia 3 *
    Thủy Thần Demacia 3 *
    Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ 3 *
    Thủy Thần Hành Tinh Diệu Kỳ 3 *
    Thủy Thần Phi Hành Gia 3 *
    Thủy Thần Phi Hành Gia 3 *
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Mặc Định
Lọc theo Skin
      Annie Công Chúa Chiến Binh
      Annie Công Chúa Chiến Binh
      Kayle Siêu Phàm
      Kayle Siêu Phàm
      Nunu & Willump Công Xưởng
      Nunu & Willump Công Xưởng
      Evelynn Dạ Vũ
      Evelynn Dạ Vũ
      Cho'Gath Bội Ước
      Cho'Gath Bội Ước
      Irelia Sát Thủ
      Irelia Sát Thủ
      Heimerdinger Tiệc Bể Bơi
      Heimerdinger Tiệc Bể Bơi
      Pantheon Đại Suy Vong
      Pantheon Đại Suy Vong
      DRX Akali
      DRX Akali
      Talon Đặc Nhiệm Đỏ
      Talon Đặc Nhiệm Đỏ
      Rengar Vinh Quang
      Rengar Vinh Quang
      Darius Hoang Dã Đại Vương
      Darius Hoang Dã Đại Vương
      Braum Vinh Quang
      Braum Vinh Quang
      HEARTSTEEL K'Sante
      HEARTSTEEL K'Sante
      Annie Cổ Điển
      Annie Cổ Điển
      Twisted Fate Cổ Điển
      Twisted Fate Cổ Điển
      Fiddlesticks Cổ Điển
      Fiddlesticks Cổ Điển
      Kayle 2012 Cổ Điển
      Kayle 2012 Cổ Điển
      Master Yi Cổ Điển
      Master Yi Cổ Điển
      Alistar Cổ Điển
      Alistar Cổ Điển
      Ryze Cổ Điển
      Ryze Cổ Điển
      Sion Cổ Điển
      Sion Cổ Điển
      Soraka Cổ Điển
      Soraka Cổ Điển
      Teemo Cổ Điển
      Teemo Cổ Điển
      Tristana Cổ Điển
      Tristana Cổ Điển
      Warwick Cổ Điển
      Warwick Cổ Điển
      Nunu & Willump Cổ Điển
      Nunu & Willump Cổ Điển
      Miss Fortune Cổ Điển
      Miss Fortune Cổ Điển
      Jax Cổ Điển
      Jax Cổ Điển
      Morgana Cổ Điển
      Morgana Cổ Điển
      Evelynn Cổ Điển
      Evelynn Cổ Điển
      Twitch Cổ Điển
      Twitch Cổ Điển
      Karthus Cổ Điển
      Karthus Cổ Điển
      Dr. Mundo Cổ Điển
      Dr. Mundo Cổ Điển
      Kassadin Cổ Điển
      Kassadin Cổ Điển
      Gangplank 2009 Cổ Điển
      Gangplank 2009 Cổ Điển
      Taric Cổ Điển
      Taric Cổ Điển
      Katarina Cổ Điển
      Katarina Cổ Điển
      Lee Sin Cổ Điển
      Lee Sin Cổ Điển
      Skarner Cổ Điển
      Skarner Cổ Điển
      Heimerdinger Tiệc Bể Bơi
      Heimerdinger Tiệc Bể Bơi
      Heimerdinger Cổ Điển
      Heimerdinger Cổ Điển
      Nasus Cổ Điển
      Nasus Cổ Điển
      Nidalee Cổ Điển
      Nidalee Cổ Điển
      Pantheon Đại Suy Vong
      Pantheon Đại Suy Vong
      Pantheon Cổ Điển
      Pantheon Cổ Điển
      Ezreal Cổ Điển
      Ezreal Cổ Điển
      Akali Cổ Điển
      Akali Cổ Điển
      Garen Cổ Điển
      Garen Cổ Điển
      Shen Cổ Điển
      Shen Cổ Điển
      Ahri Cổ Điển
      Ahri Cổ Điển
    Annie
    Annie
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Xin Zhao
    Xin Zhao
    LeBlanc
    LeBlanc
    Vladimir
    Vladimir
    Fiddlesticks
    Fiddlesticks
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Tristana
    Tristana
    Warwick
    Warwick
    Nunu & Willump
    Nunu & Willump
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Jax
    Jax
    Singed
    Singed
    Evelynn
    Evelynn
    Karthus
    Karthus
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Rammus
    Rammus
    Shaco
    Shaco
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Sona
    Sona
    Kassadin
    Kassadin
    Irelia
    Irelia
    Swain
    Swain
    Caitlyn
    Caitlyn
    Malphite
    Malphite
    Nocturne
    Nocturne
    Maokai
    Maokai
    Renekton
    Renekton
    Jarvan IV
    Jarvan IV
    Ngộ Không
    Ngộ Không
    Brand
    Brand
    Vayne
    Vayne
    Rumble
    Rumble
    Heimerdinger
    Heimerdinger
    Nasus
    Nasus
    Nidalee
    Nidalee
    Udyr
    Udyr
    Poppy
    Poppy
    Pantheon
    Pantheon
    Ezreal
    Ezreal
    Mordekaiser
    Mordekaiser
    Akali
    Akali
    Garen
    Garen
    Leona
    Leona
    Malzahar
    Malzahar
    Talon
    Talon
    Riven
    Riven
    Kog'Maw
    Kog'Maw
    Xerath
    Xerath
    Shyvana
    Shyvana
    Ahri
    Ahri
    Graves
    Graves
    Rengar
    Rengar
    Varus
    Varus
    Hecarim
    Hecarim
    Kha'Zix
    Kha'Zix
    Darius
    Darius
    Jayce
    Jayce
    Quinn
    Quinn
    Kayn
    Kayn
    Seraphine
    Seraphine
    Gnar
    Gnar
    Yasuo
    Yasuo
    Taliyah
    Taliyah
    Braum
    Braum
    Kindred
    Kindred
    Briar
    Briar
    Viego
    Viego
    Zed
    Zed
    Kled
    Kled
    Ekko
    Ekko
    Qiyana
    Qiyana
    Aatrox
    Aatrox
    Samira
    Samira
    Thresh
    Thresh
    Ornn
    Ornn
    Sylas
    Sylas
    Rell
    Rell
    Yone
    Yone
    Ambessa
    Ambessa
    Mel
    Mel
    Yunara
    Yunara
    Locke
    Locke
    Sett
    Sett
    Gwen
    Gwen
    Aurora
    Aurora
    K'Sante
    K'Sante
    Zaahen
    Zaahen
    Hwei
    Hwei
    Naafiri
    Naafiri
    Annie
    Annie
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Fiddlesticks
    Fiddlesticks
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Tristana
    Tristana
    Warwick
    Warwick
    Nunu & Willump
    Nunu & Willump
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Jax
    Jax
    Evelynn
    Evelynn
    Karthus
    Karthus
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Rammus
    Rammus
    Shaco
    Shaco
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Sona
    Sona
    Kassadin
    Kassadin
    Malphite
    Malphite
    Jarvan IV
    Jarvan IV
    Ngộ Không
    Ngộ Không
    Brand
    Brand
    Vayne
    Vayne
    Heimerdinger
    Heimerdinger
    Nasus
    Nasus
    Nidalee
    Nidalee
    Pantheon
    Pantheon
    Ezreal
    Ezreal
    Akali
    Akali
    Garen
    Garen
    Leona
    Leona
    Kog'Maw
    Kog'Maw
    Ahri
    Ahri

TÀI KHOẢN ĐỒNG GIÁ

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11778 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 134
  • Trang Phục: 51
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 134

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11606 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 228
  • Trang Phục: 100
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 100
  • Tướng: 228

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11510 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 102
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: Bạc IV
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11291 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 170
  • Trang Phục: 99
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 99
  • Tướng: 170

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8766 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 155
  • Trang Phục: 89
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 155

XEM ACC