• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Tài Khoản #9309 - Bảng ngọc : 2 - Không Khung - Rank K.Rank - 0 Tinh hoa lam - 0 RP -
  • 111,000ATM / 133,000CARD

  • Mua Ngay 133,000đ Coin
    Bạn cần nạp ATM hoặc Momo Số Tiền 111,000đ

  • Mắt Bàn Thắng Vàng

  • Mắt Poro Cỗ Máy Chiến Đấu

  • Mắt Poro Âm Phủ

  • Mắt Mũi Tên Tình Ái

  • Mẫu mắt Bồ Câu Trao Yêu Thương

  • Mẫu mắt Vũ Khí Tối Thượng

  • Mẫu mắt Biệt Đội Omega

  • Mẫu mắt Vinh Danh 4

  • Mẫu mắt Vinh Danh 3 2018

  • Mẫu mắt Sinh Nhật 10 Năm

  • Garen Long Tướng

  • Katarina Loạn Thế Anh Hùng

  • Biểu Tượng Bậc Thầy Dự Đoán 2019

  • Biểu Tượng Riven Thần Kiếm

  • Biểu Tượng Yasuo Ma Kiếm

  • Biểu Tượng Sinh Nhật Riot 10 Năm

  • 2014 All Star Icon

  • Biểu Tượng Katarina Hoàng Kim

  • Biểu Tượng Mậu Tuất

  • Biểu Tượng Sinh Nhật 10 Năm

  • Biểu Tượng Khung Annie Sinh Nhật

  • Biểu Tượng Garen Hoàng Kim

  • Biểu Tượng Poro Mũi Đỏ

  • Biểu Tượng Về Đích

  • Biểu Tượng Kỷ Hợi

  • Biểu Tượng Noxus

  • Biểu Tượng Huy Hiệu Mãng Xà

  • Biểu Tượng Hư Không

  • Biểu Tượng Siêu Sao Đại Chiến 2018

  • Biểu Tượng Lên Cấp

  • Biểu Tượng Nơi Chưa Ai Chinh Phục

  • Biểu Tượng Cây Quần Đảo Bóng Đêm

  • 2016 Worlds SK Telecom T1

  • 2016 Worlds Tier 2 SK Telecom T1

  • Biểu Tượng CKTG 2017

  • Biểu Tượng Kỷ Niệm Mùa Giải 2019

  • Biểu Tượng Hươu Gạc SRU

  • Biểu Tượng Cú SRU

  • Biểu Tượng Đơn/Đôi Đồng - Mùa 2018

  • Biểu Tượng Gnar Siêu Nhân Thiên Hà

  • Biểu Tượng Poro Họa Sĩ

  • 2016 Worlds Tier 3 SK Telecom T1

  • Biểu Tượng Kỳ 1 - Mùa Giải 2024

  • Mùa 2016 - Đồng Đơn

  • Mùa 2017 - Đơn/Đôi Đồng

  • Biểu Tượng Thần Long Thịnh Vượng

  • Giỏi Thì Bắt Đi!

  • Có Cố Gắng

  • Siêu Sao Đại Chiến 2018

  • 2024 - Kỳ 1 - Anivia Vinh Quang

  • Chúc Mừng Sinh Nhật 10 Năm!

  • Vẻ Đẹp Lấp Lánh

  • Hỗ Trợ Cho Ta

  • Huyền Thoại 1

  • Huyền Thoại 2

  • Huyền Thoại 3

  • RIP

    Chưởng Mặc Định
    Chưởng Mặc Định
    Thủy Thần Fan Bự 3 *
    Thủy Thần Fan Bự 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần Bình Yên 3 *
    Thủy Thần Bình Yên 3 *
    Thủy Thần Mặc Ảnh 3 *
    Thủy Thần Mặc Ảnh 3 *
    Cáo Tiên Huyền Ảo 1 *
    Cáo Tiên Huyền Ảo 1 *
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Mặc Định
Lọc theo Skin
      Annie Sinh Nhật
      Annie Sinh Nhật
      Galio Hỏa Ngục
      Galio Hỏa Ngục
      Twisted Fate Âm Phủ
      Twisted Fate Âm Phủ
      Xin Zhao Triệu Tử Long
      Xin Zhao Triệu Tử Long
      Fiddlesticks Cây Kẹo Dễ Sợ
      Fiddlesticks Cây Kẹo Dễ Sợ
      Riot Kayle
      Riot Kayle
      Master Yi Người Được Chọn
      Master Yi Người Được Chọn
      SIÊU PHẨM: Yi
      SIÊU PHẨM: Yi
      Ryze Thầy Mo
      Ryze Thầy Mo
      Soraka Rừng Xanh
      Soraka Rừng Xanh
      Teemo Phi Hành Gia
      Teemo Phi Hành Gia
      Teemo Gấu Trúc
      Teemo Gấu Trúc
      Ashe Rừng Xanh
      Ashe Rừng Xanh
      Tryndamere Thợ Săn Quái Thú
      Tryndamere Thợ Săn Quái Thú
      Morgana Lưu Đày
      Morgana Lưu Đày
      Cho'Gath Hồ Lốc
      Cho'Gath Hồ Lốc
      Cho'Gath Thời Tiền Sử
      Cho'Gath Thời Tiền Sử
      Malphite Máy Móc
      Malphite Máy Móc
      Katarina Đánh Thuê
      Katarina Đánh Thuê
      Katarina Loạn Thế Anh Hùng
      Katarina Loạn Thế Anh Hùng
      Vayne Quý Tộc
      Vayne Quý Tộc
      Nidalee Thỏ Tuyết
      Nidalee Thỏ Tuyết
      Nidalee Thách Đấu
      Nidalee Thách Đấu
      Garen Huyết Kiếm
      Garen Huyết Kiếm
      Garen Loạn Thế Thần Binh
      Garen Loạn Thế Thần Binh
      SIÊU PHẨM: Leona
      SIÊU PHẨM: Leona
      Kog'Maw Vinh Quang
      Kog'Maw Vinh Quang
      Lux Phù Thủy
      Lux Phù Thủy
      Lux Vệ Binh Tinh Tú
      Lux Vệ Binh Tinh Tú
      Varus Mũi Tên Tình Ái
      Varus Mũi Tên Tình Ái
      Fiora Phi Kiếm
      Fiora Phi Kiếm
      Thiếu Tá Ziggs
      Thiếu Tá Ziggs
      Yasuo Cao Bồi
      Yasuo Cao Bồi
      Yasuo Huyết Nguyệt
      Yasuo Huyết Nguyệt
      Camille Tiên Hắc Ám
      Camille Tiên Hắc Ám
      Yuubee
      Yuubee
      SKT T1 Kalista
      SKT T1 Kalista
    Annie
    Annie
    Galio
    Galio
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Xin Zhao
    Xin Zhao
    LeBlanc
    LeBlanc
    Fiddlesticks
    Fiddlesticks
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Teemo
    Teemo
    Tristana
    Tristana
    Miss Fortune
    Miss Fortune
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Morgana
    Morgana
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Rammus
    Rammus
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Janna
    Janna
    Veigar
    Veigar
    Caitlyn
    Caitlyn
    Blitzcrank
    Blitzcrank
    Malphite
    Malphite
    Katarina
    Katarina
    Brand
    Brand
    Lee Sin
    Lee Sin
    Vayne
    Vayne
    Nidalee
    Nidalee
    Poppy
    Poppy
    Gragas
    Gragas
    Ezreal
    Ezreal
    Mordekaiser
    Mordekaiser
    Akali
    Akali
    Garen
    Garen
    Leona
    Leona
    Kog'Maw
    Kog'Maw
    Lux
    Lux
    Xerath
    Xerath
    Fizz
    Fizz
    Varus
    Varus
    Fiora
    Fiora
    Ziggs
    Ziggs
    Darius
    Darius
    Jayce
    Jayce
    Syndra
    Syndra
    Zyra
    Zyra
    Kai'Sa
    Kai'Sa
    Yasuo
    Yasuo
    Vel'Koz
    Vel'Koz
    Camille
    Camille
    Braum
    Braum
    Jhin
    Jhin
    Lucian
    Lucian
    Zed
    Zed
    Yuumi
    Yuumi
    Thresh
    Thresh
    Ivern
    Ivern
    Kalista
    Kalista
    Sylas
    Sylas
    Neeko
    Neeko
    Yone
    Yone

TÀI KHOẢN ĐỒNG GIÁ

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9328 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 132
  • Trang Phục: 37
133,000CARD 110,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 37
  • Tướng: 132

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9323 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 111
  • Trang Phục: 37
133,000CARD 110,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 37
  • Tướng: 111

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9309 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 64
  • Trang Phục: 37
133,000CARD 110,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 37
  • Tướng: 64

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #9275 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 88
  • Trang Phục: 37
133,000CARD 110,833ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 37
  • Tướng: 88

XEM ACC