• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Tài Khoản #8525 - Bảng ngọc : 2 - Không Khung - Rank K.Rank - 0 Tinh hoa lam - 0 RP -
  • 140,000ATM / 168,000CARD

  • Mua Ngay 168,000đ Coin
    Bạn cần nạp ATM hoặc Momo Số Tiền 140,000đ

  • Mắt Đồ Long

  • Mắt Poro

  • Mắt Pháo Hoa Đầu Rồng

  • Mẫu mắt Vinh Danh 3

  • Mẫu mắt Sát Thủ Vùng Nước Đỏ

  • Mẫu mắt Cổ Ngữ Thế Giới

  • Biểu Tượng Riven Thần Kiếm

  • Biểu Tượng Yasuo Ma Kiếm

  • Xẻng Urf Vàng Ròng

  • Biểu Tượng Sinh Nhật Riot 10 Năm

  • 2014 All Star Icon

  • Biểu Tượng Mậu Tuất

  • Biểu Tượng Khung Annie Sinh Nhật

  • Biểu Tượng Poro Vua

  • Biểu Tượng Huy Hiệu Mãng Xà

  • Biểu Tượng Noxus

  • Biểu Tượng Zaun

  • Biểu Tượng Sư Tử

  • Biểu Tượng Dấu Ấn Tài Vận

  • Biểu Tượng Lên Cấp

  • Biểu Tượng CKTG 2018

  • Biểu Tượng Ionia

  • Biểu Tượng Demacia

  • Biểu Tượng CKTG 2017

  • Biểu Tượng 2017 MSI: GPL

  • Biểu Tượng Mèo Bí Ngô

  • Biểu Tượng Darkin

  • Biểu Tượng Cá Tháng Tư 2017

  • Biểu Tượng Đơn/Đôi Bạc - Mùa 2018

  • Biểu Tượng Cổ Ngữ Thế Giới

  • Biểu Tượng Quần Đảo Bóng Đêm

  • Biểu Tượng Shurima

  • Biểu Tượng Freljord

  • Biểu Tượng Tàn Tích Vũ Trụ

  • Biểu Tượng SIÊU PHẨM: Truy Lùng

  • Mùa 2017 - Đơn/Đôi Đồng

  • Huyền Thoại 1

  • Tuyệt Vọng

  • Biểu Cảm Kỳ Cựu 01

    Chưởng Mặc Định
    Chưởng Mặc Định
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Mặc Định
Lọc theo Skin
      Annie Sinh Nhật
      Annie Sinh Nhật
      Twisted Fate Tango
      Twisted Fate Tango
      Riot Kayle
      Riot Kayle
      Ryze Pháp Sư Râu Trắng
      Ryze Pháp Sư Râu Trắng
      Jax Giác Đấu
      Jax Giác Đấu
      Mun Đô Vật
      Mun Đô Vật
      Veigar Râu Xám
      Veigar Râu Xám
      Nasus Ngân Hà
      Nasus Ngân Hà
      Poppy Noxus
      Poppy Noxus
      Kennen Nội Khoa
      Kennen Nội Khoa
      Kog'Maw Hóa Thạch
      Kog'Maw Hóa Thạch
      Lux Biệt Kích
      Lux Biệt Kích
      Syndra Công Lí
      Syndra Công Lí
    Annie
    Annie
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Xin Zhao
    Xin Zhao
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Teemo
    Teemo
    Tristana
    Tristana
    Warwick
    Warwick
    Nunu & Willump
    Nunu & Willump
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Jax
    Jax
    Morgana
    Morgana
    Singed
    Singed
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Anivia
    Anivia
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Gangplank
    Gangplank
    Veigar
    Veigar
    Malphite
    Malphite
    Katarina
    Katarina
    Jarvan IV
    Jarvan IV
    Orianna
    Orianna
    Ngộ Không
    Ngộ Không
    Lee Sin
    Lee Sin
    Vayne
    Vayne
    Heimerdinger
    Heimerdinger
    Nasus
    Nasus
    Poppy
    Poppy
    Kennen
    Kennen
    Garen
    Garen
    Talon
    Talon
    Kog'Maw
    Kog'Maw
    Lux
    Lux
    Fizz
    Fizz
    Viktor
    Viktor
    Fiora
    Fiora
    Syndra
    Syndra
    Yasuo
    Yasuo
    Camille
    Camille
    Jhin
    Jhin
    Jinx
    Jinx
    Xayah
    Xayah
    Pyke
    Pyke

TÀI KHOẢN ĐỒNG GIÁ

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #8525 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 48
  • Trang Phục: 13
168,000CARD 140,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 13
  • Tướng: 48

XEM ACC