• 1 tandat97
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Long Ngô
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Tài Khoản #10108 - Bảng ngọc : 2 - Không Khung - Rank K.Rank - 0 Tinh hoa lam - 0 RP -
  • 170,000ATM / 204,000CARD

  • Mua Ngay 204,000đ Coin
    Bạn cần nạp ATM hoặc Momo Số Tiền 170,000đ

  • Mắt Đĩa Mặt Trời

  • Mẫu mắt Vệ Binh Tinh Tú

  • Mẫu mắt Vinh Danh 4

  • Mẫu mắt Tuần Lộc Leo Nóc Nhà

  • Mẫu mắt Vinh Danh 3 2018

  • Biểu Tượng Riven Thần Kiếm

  • Biểu Tượng Yasuo Ma Kiếm

  • Biểu Tượng Hỗn Loạn Ngự Trị

  • Biểu Tượng Ahri Giả Lập

  • Biểu Tượng Sinh Nhật Riot 10 Năm

  • Biểu Tượng Poro Cầu Vồng

  • 2014 All Star Icon

  • Biểu Tượng Mậu Tuất

  • Biểu Tượng Poro Vua

  • Biểu Tượng Poro Baron

  • Biểu Tượng Tro Tàn, Tàn Tro

  • Biểu Tượng Noxus

  • Biểu Tượng Tân Binh Biệt Đội Omega

  • Biểu Tượng CKTG 2018

  • Biểu Tượng BAWK BAWK

  • Biểu Tượng Ionia

  • Biểu Tượng CKTG 2017

  • Biểu Tượng 2017 MSI: GPL

  • Biểu Tượng Chân Trời Mới

  • Biểu Tượng Cá Tháng Tư 2017

  • Biểu Tượng Đơn/Đôi Đồng - Mùa 2018

  • Biểu Tượng Cỗ Máy Chiến Đấu

  • Biểu Tượng Dấu Ấn Vệ Binh Tinh Tú

  • Biểu Tượng Hắc Hóa

  • Biểu Tượng Tàn Tích Vũ Trụ

  • Biểu Tượng SIÊU PHẨM: Truy Lùng

  • Mùa 2017 - Linh Hoạt 5v5 Đồng

  • Mùa 2017 - Đơn/Đôi Bạc

  • Biểu Tượng Sập Tối

  • Bí Ngô Ma Quái

  • Giỏi Thì Bắt Đi!

  • Y Như Kế Hoạch

  • Huyền Thoại 1

  • Huyền Thoại 2

  • Bánh Gừng Nghịch Ngợm

  • Quyết Đấu: Hỗn Loạn

  • Tiếp Theo Là Mi Đó

    Chưởng Mặc Định
    Chưởng Mặc Định
    Thủy Thần 3 *
    Thủy Thần 3 *
    Sân Đấu Mặc Định
    Sân Đấu Mặc Định
Lọc theo Skin
      Fiddlesticks Cướp Biển
      Fiddlesticks Cướp Biển
      Riot Kayle
      Riot Kayle
      Sion Chiến Thần
      Sion Chiến Thần
      Sivir Công Chúa Chiến Binh
      Sivir Công Chúa Chiến Binh
      Warwick Xám
      Warwick Xám
      Morgana Lưu Đày
      Morgana Lưu Đày
      Ahri Thần Tượng Âm Nhạc
      Ahri Thần Tượng Âm Nhạc
      Ahri Nữ Sinh Thanh Lịch
      Ahri Nữ Sinh Thanh Lịch
      Ahri Giả Lập
      Ahri Giả Lập
      Kha'Zix Hắc Tinh
      Kha'Zix Hắc Tinh
      SIÊU PHẨM: Yasuo
      SIÊU PHẨM: Yasuo
    Annie
    Annie
    Olaf
    Olaf
    Twisted Fate
    Twisted Fate
    Xin Zhao
    Xin Zhao
    Fiddlesticks
    Fiddlesticks
    Kayle
    Kayle
    Master Yi
    Master Yi
    Alistar
    Alistar
    Ryze
    Ryze
    Sion
    Sion
    Sivir
    Sivir
    Soraka
    Soraka
    Teemo
    Teemo
    Tristana
    Tristana
    Warwick
    Warwick
    Nunu & Willump
    Nunu & Willump
    Ashe
    Ashe
    Tryndamere
    Tryndamere
    Morgana
    Morgana
    Evelynn
    Evelynn
    Twitch
    Twitch
    Cho'Gath
    Cho'Gath
    Anivia
    Anivia
    Shaco
    Shaco
    Dr. Mundo
    Dr. Mundo
    Sona
    Sona
    Janna
    Janna
    Gangplank
    Gangplank
    Karma
    Karma
    Taric
    Taric
    Veigar
    Veigar
    Swain
    Swain
    Malphite
    Malphite
    Katarina
    Katarina
    Lee Sin
    Lee Sin
    Vayne
    Vayne
    Nasus
    Nasus
    Udyr
    Udyr
    Poppy
    Poppy
    Gragas
    Gragas
    Yorick
    Yorick
    Garen
    Garen
    Riven
    Riven
    Shen
    Shen
    Lux
    Lux
    Shyvana
    Shyvana
    Ahri
    Ahri
    Graves
    Graves
    Sejuani
    Sejuani
    Draven
    Draven
    Hecarim
    Hecarim
    Kha'Zix
    Kha'Zix
    Zoe
    Zoe
    Yasuo
    Yasuo
    Jhin
    Jhin
    Jinx
    Jinx
    Thresh
    Thresh
    Rek'Sai
    Rek'Sai

TÀI KHOẢN ĐỒNG GIÁ

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10112 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 33
  • Trang Phục: 15
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 15
  • Tướng: 33

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10111 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 33
  • Trang Phục: 4
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 4
  • Tướng: 33

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10110 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 44
  • Trang Phục: 10
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 10
  • Tướng: 44

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10109 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 37
  • Trang Phục: 5
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 5
  • Tướng: 37

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10108 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 58
  • Trang Phục: 11
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 11
  • Tướng: 58

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10107 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 74
  • Trang Phục: 11
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 11
  • Tướng: 74

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10106 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 60
  • Trang Phục: 14
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 14
  • Tướng: 60

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10105 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 43
  • Trang Phục: 12
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 12
  • Tướng: 43

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10104 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 41
  • Trang Phục: 9
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 9
  • Tướng: 41

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10103 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 52
  • Trang Phục: 12
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 12
  • Tướng: 52

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10102 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 67
  • Trang Phục: 7
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 7
  • Tướng: 67

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #10101 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 59
  • Trang Phục: 13
204,000CARD 170,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 13
  • Tướng: 59

XEM ACC