• 1 Trùm Yasuo Chấp Phím Q
  • 2 Vua Lỳ Đòn
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Phuc Ngo
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote
Hướng dẫn nạp tiền

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11779 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 134
612,000CARD 510,000ATM
  • Rank: Vàng I
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11778 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim II
  • Tướng: 134
  • Trang Phục: 51
320,400CARD 267,000ATM
  • Rank: Bạch Kim II
  • Trang Phục: 51
  • Tướng: 134

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11773 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 178
  • Trang Phục: 106
334,800CARD 279,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 178

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11772 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 215
  • Trang Phục: 92
588,000CARD 490,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 92
  • Tướng: 215

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Kim Cương

Acc LMHT #11769 - Khung Kim Cương

  • Rank: Kim Cương III
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 80
873,600CARD 728,000ATM
  • Rank: Kim Cương III
  • Trang Phục: 80
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11766 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 158
  • Trang Phục: 84
390,000CARD 325,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 158

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11764 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 216
  • Trang Phục: 94
426,000CARD 355,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 94
  • Tướng: 216

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Vàng

Acc LMHT #11763 - Khung Vàng

  • Rank: Vàng II
  • Tướng: 235
  • Trang Phục: 140
526,800CARD 439,000ATM
  • Rank: Vàng II
  • Trang Phục: 140
  • Tướng: 235

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11762 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng II
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 227
840,000CARD 700,000ATM
  • Rank: Đồng II
  • Trang Phục: 227
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11761 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim III
  • Tướng: 217
  • Trang Phục: 98
433,200CARD 361,000ATM
  • Rank: Bạch Kim III
  • Trang Phục: 98
  • Tướng: 217

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #11758 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Bạch Kim IV
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 106
751,200CARD 626,000ATM
  • Rank: Bạch Kim IV
  • Trang Phục: 106
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11757 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 176
  • Trang Phục: 82
270,000CARD 225,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 82
  • Tướng: 176

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11754 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 188
  • Trang Phục: 114
420,000CARD 350,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 114
  • Tướng: 188

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11625 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 176
  • Trang Phục: 63
216,000CARD 180,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 63
  • Tướng: 176

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11749 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 218
  • Trang Phục: 150
651,600CARD 543,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 150
  • Tướng: 218

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Đồng

Acc LMHT #11748 - Khung Đồng

  • Rank: Đồng I
  • Tướng: 225
  • Trang Phục: 134
594,000CARD 495,000ATM
  • Rank: Đồng I
  • Trang Phục: 134
  • Tướng: 225

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11747 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 110
  • Trang Phục: 53
236,400CARD 197,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 53
  • Tướng: 110

XEM ACC

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #11744 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc I
  • Tướng: 236
  • Trang Phục: 117
505,200CARD 421,000ATM
  • Rank: Bạc I
  • Trang Phục: 117
  • Tướng: 236

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11743 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 183
  • Trang Phục: 89
280,800CARD 234,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 89
  • Tướng: 183

XEM ACC

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #11741 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 163
  • Trang Phục: 69
223,200CARD 186,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 69
  • Tướng: 163

XEM ACC